Tiếng Việt
Quân nhân chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?
quân nhân chuyên nghiệp tiếng Anh là professional serviceman /prəˈfɛʃənəl ˈsɜrvəsmɛn/. Là người lính làm việc trong quân đội theo hợp đồng chuyên nghiệp, không phải quân nhân dự bị hay nghĩa vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
professional serviceman
Ví dụ câu với quân nhân chuyên nghiệp / professional serviceman
- 1
He joined the military as a professional serviceman.
Anh ấy gia nhập quân đội như một quân nhân chuyên nghiệp.
- 2
The professional serviceman received specialized training.
Quân nhân chuyên nghiệp đã nhận đào tạo chuyên sâu.
Ghi chú dùng từ quân nhân chuyên nghiệp
Quân nhân chuyên nghiệp là người phục vụ trong quân đội theo hợp đồng dài hạn. Các thuật ngữ liên quan: 'soldier' (lính), 'military' (quân sự), 'enlist' (xếp hàng nhập ngũ).
Video minh hoạ quân nhân chuyên nghiệp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quân nhân chuyên nghiệp
Câu hỏi thường gặp về "quân nhân chuyên nghiệp"
Quân nhân chuyên nghiệp tiếng Anh là gì?
Quân nhân chuyên nghiệp tiếng Anh là "professional serviceman" (danh từ), nghĩa là: Là người lính làm việc trong quân đội theo hợp đồng chuyên nghiệp, không phải quân nhân dự bị hay nghĩa vụ.
"professional serviceman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"professional serviceman" nghĩa tiếng Việt là "quân nhân chuyên nghiệp". Quân nhân chuyên nghiệp là người phục vụ trong quân đội theo hợp đồng dài hạn.
Phát âm "professional serviceman" như thế nào?
"professional serviceman" có phiên âm IPA /prəˈfɛʃənəl ˈsɜrvəsmɛn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "professional serviceman"?
Anh ấy gia nhập quân đội như một quân nhân chuyên nghiệp. — He joined the military as a professional serviceman.