Tiếng Việt
Quần bơi tiếng Anh là gì?
Quần bơi tiếng Anh là Swim trunks /swɪm trʌŋks/. Quần dùng để bơi, thường mặc khi đi tắm biển hoặc hồ bơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Swim trunks
Ví dụ câu với Quần bơi / Swim trunks
- 1
Tôi đã mua một chiếc quần bơi mới cho kỳ nghỉ hè.
I bought a new pair of swim trunks for the summer holiday.
- 2
Anh ấy thích mặc quần bơi màu xanh khi đi bơi.
He likes to wear blue swim trunks when swimming.
Ghi chú dùng từ Quần bơi
Quần bơi là loại quần ngắn, dùng để bơi lội hoặc tắm biển. Các từ liên quan: 'bikini' (bikini), 'swimsuit' (bộ đồ bơi), 'surfboard' (ván lướt sóng).
Video minh hoạ Quần bơi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quần bơi
Câu hỏi thường gặp về "Quần bơi"
Quần bơi tiếng Anh là gì?
Quần bơi tiếng Anh là "Swim trunks" (danh từ), nghĩa là: Quần dùng để bơi, thường mặc khi đi tắm biển hoặc hồ bơi.
"Swim trunks" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Swim trunks" nghĩa tiếng Việt là "Quần bơi". Quần bơi là loại quần ngắn, dùng để bơi lội hoặc tắm biển.
Phát âm "Swim trunks" như thế nào?
"Swim trunks" có phiên âm IPA /swɪm trʌŋks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Swim trunks"?
I bought a new pair of swim trunks for the summer holiday. — Tôi đã mua một chiếc quần bơi mới cho kỳ nghỉ hè.