The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quân pháp tiếng Anh là gì?

quân pháp tiếng Anh là military law /ˌmɪlɪˈtɛri lɔː/. Luật quy định về các hành vi và hình phạt trong quân đội.

Hình minh hoạ "quân pháp" tiếng Anh là "military law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

military law

Danh từ
/ˌmɪlɪˈtɛri lɔː/

Ví dụ câu với quân pháp / military law

  1. 1

    The soldier was court-martialed under military law.

    Người lính đó đã bị xử quân pháp.

  2. 2

    Military law governs the conduct of armed forces.

    Quân pháp điều chỉnh hành vi của lực lượng vũ trang.

Ghi chú dùng từ quân pháp

Quân pháp liên quan đến luật trong quân đội. Các thuật ngữ liên quan gồm 'court-martial' (xử quân pháp), 'military justice' (công lý quân sự), 'military discipline' (kỷ luật quân đội).

Video minh hoạ quân pháp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quân pháp

Câu hỏi thường gặp về "quân pháp"

Quân pháp tiếng Anh là gì?

Quân pháp tiếng Anh là "military law" (danh từ), nghĩa là: Luật quy định về các hành vi và hình phạt trong quân đội.

"military law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"military law" nghĩa tiếng Việt là "quân pháp". Quân pháp liên quan đến luật trong quân đội.

Phát âm "military law" như thế nào?

"military law" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "military law"?

Người lính đó đã bị xử quân pháp. — The soldier was court-martialed under military law.