The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quán rượu tiếng Anh là gì?

Quán rượu tiếng Anh là Tavern /ˈtævərn/. Quán rượu là nơi để mọi người tụ họp uống rượu và trò chuyện.

Hình minh hoạ "Quán rượu" tiếng Anh là "Tavern"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Tavern

Danh từ
/ˈtævərn/

Ví dụ câu với Quán rượu / Tavern

  1. 1

    Chúng tôi đã gặp nhau tại quán rượu vào cuối tuần.

    We met at the tavern over the weekend.

  2. 2

    Quán rượu này nổi tiếng với rượu mạnh và âm nhạc sống.

    This tavern is famous for its strong drinks and live music.

Ghi chú dùng từ Quán rượu

Quán rượu là nơi tụ tập để uống rượu và giao lưu. Các từ liên quan: bar (quán bar), pub (quán rượu kiểu Anh), brewery (nhà máy bia).

Video minh hoạ Quán rượu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quán rượu

Câu hỏi thường gặp về "Quán rượu"

Quán rượu tiếng Anh là gì?

Quán rượu tiếng Anh là "Tavern" (danh từ), nghĩa là: Quán rượu là nơi để mọi người tụ họp uống rượu và trò chuyện.

"Tavern" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Tavern" nghĩa tiếng Việt là "Quán rượu". Quán rượu là nơi tụ tập để uống rượu và giao lưu.

Phát âm "Tavern" như thế nào?

"Tavern" có phiên âm IPA /ˈtævərn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Tavern"?

We met at the tavern over the weekend. — Chúng tôi đã gặp nhau tại quán rượu vào cuối tuần.