Tiếng Việt
Bí mật quân sự tiếng Anh là gì?
bí mật quân sự tiếng Anh là military secret /ˈmɪlɪtəri ˈsiːkrɪt/. Thông tin về hoạt động hoặc kế hoạch quân sự được giữ bí mật để không bị lộ ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military secret
Ví dụ câu với bí mật quân sự / military secret
- 1
Chính phủ đã giữ bí mật quân sự trong nhiều năm để bảo vệ quốc gia.
The government kept the military secret for many years to protect the country.
- 2
Thông tin về chiến lược quân sự là một bí mật quân sự quan trọng.
Information about military strategy is an important military secret.
Ghi chú dùng từ bí mật quân sự
Bí mật quân sự là thông tin nhạy cảm trong lĩnh vực quốc phòng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'classified information' (thông tin được phân loại), 'intelligence' (tình báo), và 'security clearance' (giấy phép an ninh).
Video minh hoạ bí mật quân sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bí mật quân sự
Câu hỏi thường gặp về "bí mật quân sự"
Bí mật quân sự tiếng Anh là gì?
Bí mật quân sự tiếng Anh là "military secret" (danh từ), nghĩa là: Thông tin về hoạt động hoặc kế hoạch quân sự được giữ bí mật để không bị lộ ra ngoài.
"military secret" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military secret" nghĩa tiếng Việt là "bí mật quân sự". Bí mật quân sự là thông tin nhạy cảm trong lĩnh vực quốc phòng.
Phát âm "military secret" như thế nào?
"military secret" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri ˈsiːkrɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military secret"?
The government kept the military secret for many years to protect the country. — Chính phủ đã giữ bí mật quân sự trong nhiều năm để bảo vệ quốc gia.