The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quan tâm để mắt đến ai tiếng Anh là gì?

quan tâm để mắt đến ai tiếng Anh là Keep an eye on someone /kip ən aɪ ɒn ˈsʌmwʌn/. Chăm sóc, chú ý đến ai đó để đảm bảo họ an toàn hoặc hành xử đúng đắn.

Hình minh hoạ "quan tâm để mắt đến ai" tiếng Anh là "Keep an eye on someone"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Keep an eye on someone

Cụm từ
/kip ən aɪ ɒn ˈsʌmwʌn/

Ví dụ câu với quan tâm để mắt đến ai / Keep an eye on someone

  1. 1

    Bạn cần phải để mắt đến trẻ nhỏ khi chúng chơi ngoài trời.

    You need to keep an eye on the children when they are playing outside.

  2. 2

    Cảnh sát đang để mắt đến các hoạt động của nhóm đó.

    The police are keeping an eye on the activities of that group.

Ghi chú dùng từ quan tâm để mắt đến ai

Cụm từ này dùng để diễn tả việc chú ý hoặc giám sát ai đó. Các từ liên quan: monitor (giám sát), supervise (quản lý), observe (quan sát).

Video minh hoạ quan tâm để mắt đến ai

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quan tâm để mắt đến ai

Câu hỏi thường gặp về "quan tâm để mắt đến ai"

Quan tâm để mắt đến ai tiếng Anh là gì?

Quan tâm để mắt đến ai tiếng Anh là "Keep an eye on someone" (cụm từ), nghĩa là: Chăm sóc, chú ý đến ai đó để đảm bảo họ an toàn hoặc hành xử đúng đắn.

"Keep an eye on someone" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Keep an eye on someone" nghĩa tiếng Việt là "quan tâm để mắt đến ai". Cụm từ này dùng để diễn tả việc chú ý hoặc giám sát ai đó.

Phát âm "Keep an eye on someone" như thế nào?

"Keep an eye on someone" có phiên âm IPA /kip ən aɪ ɒn ˈsʌmwʌn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Keep an eye on someone"?

You need to keep an eye on the children when they are playing outside. — Bạn cần phải để mắt đến trẻ nhỏ khi chúng chơi ngoài trời.