Tiếng Việt
Giam cứu tiếng Anh là gì?
giam cứu tiếng Anh là Detain for investigation /dɪˈteɪn fɔːr ˌɪnvɛstɪˈɡeɪʃən/. Giữ ai đó lại để điều tra hoặc thẩm vấn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Detain for investigation
Ví dụ câu với giam cứu / Detain for investigation
- 1
Cảnh sát đã giam cứu nghi phạm để làm rõ vụ án.
The police detained the suspect for investigation.
- 2
Họ đã giam cứu người biểu tình để tránh bạo loạn.
They detained the protesters to prevent violence.
Ghi chú dùng từ giam cứu
Giam cứu là hành động giữ ai đó lại để điều tra. Các từ liên quan: bắt giữ (arrest), tạm giữ (detain temporarily), thẩm vấn (interrogate).
Video minh hoạ giam cứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giam cứu
- cứurescue
- điều traInvestigation
- giam lỏnghouse arrest
- ban điều trainvestigation committee
- khảo sát hiện trườngscene investigation
- cơ quan cảnh sát điều trainvestigation police agency
- cục điều tra chống buôn lậuanti-smuggling and investigation department
- cơ quan điều tra liên bang hoa kỳfederal bureau of investigation
Câu hỏi thường gặp về "giam cứu"
Giam cứu tiếng Anh là gì?
Giam cứu tiếng Anh là "Detain for investigation" (động từ), nghĩa là: Giữ ai đó lại để điều tra hoặc thẩm vấn.
"Detain for investigation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Detain for investigation" nghĩa tiếng Việt là "giam cứu". Giam cứu là hành động giữ ai đó lại để điều tra.
Phát âm "Detain for investigation" như thế nào?
"Detain for investigation" có phiên âm IPA /dɪˈteɪn fɔːr ˌɪnvɛstɪˈɡeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Detain for investigation"?
The police detained the suspect for investigation. — Cảnh sát đã giam cứu nghi phạm để làm rõ vụ án.