Tiếng Việt
Quận công tiếng Anh là gì?
quận công tiếng Anh là duke /djuːk/. Chức vị quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến, thường là người đứng đầu một quận hoặc vùng đất lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
duke
Ví dụ câu với quận công / duke
- 1
Ông ấy được phong làm quận công sau chiến thắng quan trọng.
He was granted the title of duke after his significant victory.
- 2
Quận công có quyền lực lớn trong triều đình.
The duke held considerable power in the court.
Ghi chú dùng từ quận công
Quận công là danh hiệu quý tộc cao cấp, tương đương với 'duke' trong tiếng Anh. Các từ liên quan: 'noble' (quý tộc), 'marquis' (quận trưởng), 'earl' (đại tước).
Video minh hoạ quận công
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quận công
Câu hỏi thường gặp về "quận công"
Quận công tiếng Anh là gì?
Quận công tiếng Anh là "duke" (danh từ), nghĩa là: Chức vị quý tộc cao cấp trong hệ thống phong kiến, thường là người đứng đầu một quận hoặc vùng đất lớn.
"duke" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"duke" nghĩa tiếng Việt là "quận công". Quận công là danh hiệu quý tộc cao cấp, tương đương với 'duke' trong tiếng Anh.
Phát âm "duke" như thế nào?
"duke" có phiên âm IPA /djuːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "duke"?
He was granted the title of duke after his significant victory. — Ông ấy được phong làm quận công sau chiến thắng quan trọng.