Tiếng Việt
Quẩn tiếng Anh là gì?
quẩn tiếng Anh là Stuck /stʌk/. bị kẹt hoặc mắc kẹt trong một nơi hoặc tình huống nào đó, không thể thoát ra được.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Stuck
Ví dụ câu với quẩn / Stuck
- 1
Tôi bị kẹt trong thang máy suốt 30 phút.
I was stuck in the elevator for 30 minutes.
- 2
Xe của anh ấy bị kẹt trong bùn sau cơn mưa lớn.
His car got stuck in the mud after the heavy rain.
Ghi chú dùng từ quẩn
Quẩn nghĩa là bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra. Các từ liên quan: 'stuck' (kẹt), 'trapped' (bị mắc kẹt), 'jammed' (bị kẹt chặt).
Video minh hoạ quẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quẩn
Câu hỏi thường gặp về "quẩn"
Quẩn tiếng Anh là gì?
Quẩn tiếng Anh là "Stuck" (tính từ), nghĩa là: bị kẹt hoặc mắc kẹt trong một nơi hoặc tình huống nào đó, không thể thoát ra được.
"Stuck" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Stuck" nghĩa tiếng Việt là "quẩn". Quẩn nghĩa là bị mắc kẹt hoặc không thể thoát ra.
Phát âm "Stuck" như thế nào?
"Stuck" có phiên âm IPA /stʌk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Stuck"?
I was stuck in the elevator for 30 minutes. — Tôi bị kẹt trong thang máy suốt 30 phút.