Tiếng Việt
Quản trị mạng máy tính tiếng Anh là gì?
quản trị mạng máy tính tiếng Anh là network administration /ˈnɛtwɜːk ədˌmɪnɪˈstreɪʃᵊn/. Quản lý và duy trì hệ thống mạng máy tính để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network administration
Ví dụ câu với quản trị mạng máy tính / network administration
- 1
Network administration involves configuring routers and switches.
Quản trị mạng bao gồm cấu hình các bộ định tuyến và switch.
- 2
Effective network administration reduces downtime.
Quản trị mạng hiệu quả giảm thiểu thời gian ngừng hoạt động.
Ghi chú dùng từ quản trị mạng máy tính
Quản trị mạng máy tính liên quan đến quản lý hệ thống mạng, bảo mật mạng, và kỹ thuật mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'network security' (bảo mật mạng), 'system administrator' (quản trị viên hệ thống), và 'network infrastructure' (hạ tầng mạng).
Video minh hoạ quản trị mạng máy tính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị mạng máy tính
Câu hỏi thường gặp về "quản trị mạng máy tính"
Quản trị mạng máy tính tiếng Anh là gì?
Quản trị mạng máy tính tiếng Anh là "network administration" (danh từ), nghĩa là: Quản lý và duy trì hệ thống mạng máy tính để đảm bảo hoạt động trơn tru và an toàn.
"network administration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network administration" nghĩa tiếng Việt là "quản trị mạng máy tính". Quản trị mạng máy tính liên quan đến quản lý hệ thống mạng, bảo mật mạng, và kỹ thuật mạng.
Phát âm "network administration" như thế nào?
"network administration" có phiên âm IPA /ˈnɛtwɜːk ədˌmɪnɪˈstreɪʃᵊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network administration"?
Quản trị mạng bao gồm cấu hình các bộ định tuyến và switch. — Network administration involves configuring routers and switches.