Tiếng Việt
Quản trị tín dụng tiếng Anh là gì?
quản trị tín dụng tiếng Anh là credit management /ˈkrɛdɪt ˈmænɪʤmənt/. Quản lý các hoạt động liên quan đến cấp phát và thu hồi tín dụng trong doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
credit management
Ví dụ câu với quản trị tín dụng / credit management
- 1
Quản trị tín dụng hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.
Effective credit management helps minimize financial risks.
- 2
Các nhân viên cần nắm vững quản trị tín dụng để duy trì dòng tiền ổn định.
Employees need to master credit management to maintain a stable cash flow.
Ghi chú dùng từ quản trị tín dụng
Quản trị tín dụng là quá trình kiểm soát và giám sát các khoản tín dụng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'credit risk' (rủi ro tín dụng), 'credit policy' (chính sách tín dụng), và 'debt collection' (thu hồi nợ).
Video minh hoạ quản trị tín dụng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị tín dụng
Câu hỏi thường gặp về "quản trị tín dụng"
Quản trị tín dụng tiếng Anh là gì?
Quản trị tín dụng tiếng Anh là "credit management" (danh từ), nghĩa là: Quản lý các hoạt động liên quan đến cấp phát và thu hồi tín dụng trong doanh nghiệp hoặc tổ chức tài chính.
"credit management" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"credit management" nghĩa tiếng Việt là "quản trị tín dụng". Quản trị tín dụng là quá trình kiểm soát và giám sát các khoản tín dụng.
Phát âm "credit management" như thế nào?
"credit management" có phiên âm IPA /ˈkrɛdɪt ˈmænɪʤmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "credit management"?
Effective credit management helps minimize financial risks. — Quản trị tín dụng hiệu quả giúp giảm thiểu rủi ro tài chính.