Tiếng Việt
Quản trị viên mạng tiếng Anh là gì?
quản trị viên mạng tiếng Anh là network administrator /ˈnɛˌtwɜrk ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Người quản lý và duy trì hệ thống mạng của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
network administrator
Ví dụ câu với quản trị viên mạng / network administrator
- 1
Quản trị viên mạng kiểm tra các kết nối mạng hàng ngày.
The network administrator checks the network connections daily.
- 2
Chúng tôi đã thuê một quản trị viên mạng mới để nâng cao bảo mật.
We hired a new network administrator to improve security.
Ghi chú dùng từ quản trị viên mạng
Quản trị viên mạng là người giám sát hệ thống mạng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'network security' (bảo mật mạng), 'system administrator' (quản trị hệ thống), và 'IT support' (hỗ trợ CNTT).
Video minh hoạ quản trị viên mạng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quản trị viên mạng
Câu hỏi thường gặp về "quản trị viên mạng"
Quản trị viên mạng tiếng Anh là gì?
Quản trị viên mạng tiếng Anh là "network administrator" (danh từ), nghĩa là: Người quản lý và duy trì hệ thống mạng của một tổ chức hoặc công ty.
"network administrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"network administrator" nghĩa tiếng Việt là "quản trị viên mạng". Quản trị viên mạng là người giám sát hệ thống mạng.
Phát âm "network administrator" như thế nào?
"network administrator" có phiên âm IPA /ˈnɛˌtwɜrk ədˈmɪnəˌstreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "network administrator"?
The network administrator checks the network connections daily. — Quản trị viên mạng kiểm tra các kết nối mạng hàng ngày.