Tiếng Việt
Chánh tổng tiếng Anh là gì?
chánh tổng tiếng Anh là Chief Administrator /ʧiːf ədˌmɪnɪˈstreɪtər/. Chức vụ quản lý cao cấp trong hệ thống hành chính thời phong kiến Việt Nam, thường đứng đầu một tổng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Chief Administrator
Ví dụ câu với chánh tổng / Chief Administrator
- 1
The Chief Administrator was responsible for overseeing local governance.
Chánh tổng chịu trách nhiệm quản lý hành chính địa phương.
- 2
The role of the Chief Administrator was crucial in maintaining order.
Chánh tổng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự.
Ghi chú dùng từ chánh tổng
Chánh tổng là chức vụ quản lý trong hệ thống phong kiến Việt Nam, tương đương với quản lý cấp cao. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'quản lý' (management), 'hành chính' (administration), và 'quản lý địa phương' (local governance).
Video minh hoạ chánh tổng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chánh tổng
Câu hỏi thường gặp về "chánh tổng"
Chánh tổng tiếng Anh là gì?
Chánh tổng tiếng Anh là "Chief Administrator" (danh từ), nghĩa là: Chức vụ quản lý cao cấp trong hệ thống hành chính thời phong kiến Việt Nam, thường đứng đầu một tổng.
"Chief Administrator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Chief Administrator" nghĩa tiếng Việt là "chánh tổng". Chánh tổng là chức vụ quản lý trong hệ thống phong kiến Việt Nam, tương đương với quản lý cấp cao.
Phát âm "Chief Administrator" như thế nào?
"Chief Administrator" có phiên âm IPA /ʧiːf ədˌmɪnɪˈstreɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Chief Administrator"?
Chánh tổng chịu trách nhiệm quản lý hành chính địa phương. — The Chief Administrator was responsible for overseeing local governance.