Tiếng Việt
Quảng cáo ngoài trời tiếng Anh là gì?
quảng cáo ngoài trời tiếng Anh là Outdoor advertising /ˈaʊtˌdɔːr ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Quảng cáo được đặt bên ngoài trời như biển quảng cáo, bảng hiệu để thu hút sự chú ý của công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outdoor advertising
Ví dụ câu với quảng cáo ngoài trời / Outdoor advertising
- 1
Họ đã thuê một biển quảng cáo ngoài trời lớn để quảng bá sản phẩm mới.
They hired a large outdoor advertising billboard to promote the new product.
- 2
Quảng cáo ngoài trời là một phương pháp hiệu quả để tiếp cận khách hàng trên đường phố.
Outdoor advertising is an effective way to reach customers on the street.
Ghi chú dùng từ quảng cáo ngoài trời
Quảng cáo ngoài trời là hình thức quảng cáo đặt bên ngoài trời như biển hiệu, bảng quảng cáo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'billboard' (bảng quảng cáo), 'signage' (biển hiệu), 'outdoor media' (truyền thông ngoài trời).
Video minh hoạ quảng cáo ngoài trời
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quảng cáo ngoài trời
- cáofox
- ngoàioutside
- quảng cáoadvertisement
- ngoài trờioutdoor
- quảng cáo tvTV advertising
- ngành quảng cáoadvertising
- video quảng cáoAdvertising video
- ấn phẩm quảng cáoprint advertising
- chi phí quảng cáoadvertising cost
- công ty quảng cáoAdvertising company
- áp phích quảng cáoadvertising poster
- biển vẫy quảng cáoAdvertising sidewalk sign
Câu hỏi thường gặp về "quảng cáo ngoài trời"
Quảng cáo ngoài trời tiếng Anh là gì?
Quảng cáo ngoài trời tiếng Anh là "Outdoor advertising" (danh từ), nghĩa là: Quảng cáo được đặt bên ngoài trời như biển quảng cáo, bảng hiệu để thu hút sự chú ý của công chúng.
"Outdoor advertising" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outdoor advertising" nghĩa tiếng Việt là "quảng cáo ngoài trời". Quảng cáo ngoài trời là hình thức quảng cáo đặt bên ngoài trời như biển hiệu, bảng quảng cáo.
Phát âm "Outdoor advertising" như thế nào?
"Outdoor advertising" có phiên âm IPA /ˈaʊtˌdɔːr ˌædvərˈtaɪzɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outdoor advertising"?
They hired a large outdoor advertising billboard to promote the new product. — Họ đã thuê một biển quảng cáo ngoài trời lớn để quảng bá sản phẩm mới.