Tiếng Việt
Quặng kim loại tiếng Anh là gì?
quặng kim loại tiếng Anh là metal ore /ˈmɛt.əl ɔː/. Khoáng sản chứa kim loại tự nhiên, thường được khai thác để tinh chế kim loại.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
metal ore
Ví dụ câu với quặng kim loại / metal ore
- 1
Các mỏ quặng kim loại như sắt, đồng rất quan trọng trong công nghiệp.
Metal ore deposits like iron and copper are vital for industry.
- 2
Việc khai thác quặng kim loại đòi hỏi công nghệ cao và an toàn môi trường.
Extracting metal ore requires advanced technology and environmental safety measures.
Ghi chú dùng từ quặng kim loại
Quặng kim loại là khoáng sản chứa kim loại tự nhiên. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mineral deposit' (mỏ khoáng sản), 'ore processing' (xử lý quặng), 'metallurgy' (ngành luyện kim).
Video minh hoạ quặng kim loại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quặng kim loại
Câu hỏi thường gặp về "quặng kim loại"
Quặng kim loại tiếng Anh là gì?
Quặng kim loại tiếng Anh là "metal ore" (danh từ), nghĩa là: Khoáng sản chứa kim loại tự nhiên, thường được khai thác để tinh chế kim loại.
"metal ore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"metal ore" nghĩa tiếng Việt là "quặng kim loại". Quặng kim loại là khoáng sản chứa kim loại tự nhiên.
Phát âm "metal ore" như thế nào?
"metal ore" có phiên âm IPA /ˈmɛt.əl ɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "metal ore"?
Metal ore deposits like iron and copper are vital for industry. — Các mỏ quặng kim loại như sắt, đồng rất quan trọng trong công nghiệp.