The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quặng sắt tiếng Anh là gì?

quặng sắt tiếng Anh là iron ore /ˈaɪərn ɔr/. Khoáng sản chứa sắt, dùng để sản xuất kim loại sắt.

Hình minh hoạ "quặng sắt" tiếng Anh là "iron ore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

iron ore

Danh từ
/ˈaɪərn ɔr/

Ví dụ câu với quặng sắt / iron ore

  1. 1

    Các mỏ quặng sắt lớn nằm ở Brazil và Úc.

    Large iron ore deposits are found in Brazil and Australia.

  2. 2

    Việc khai thác quặng sắt đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp thép.

    Mining iron ore is crucial for the steel industry.

Ghi chú dùng từ quặng sắt

Quặng sắt là nguyên liệu chính để sản xuất thép. Các từ liên quan: 'mineral' (khoáng sản), 'steel' (thép), 'metal' (kim loại).

Video minh hoạ quặng sắt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quặng sắt

Câu hỏi thường gặp về "quặng sắt"

Quặng sắt tiếng Anh là gì?

Quặng sắt tiếng Anh là "iron ore" (danh từ), nghĩa là: Khoáng sản chứa sắt, dùng để sản xuất kim loại sắt.

"iron ore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"iron ore" nghĩa tiếng Việt là "quặng sắt". Quặng sắt là nguyên liệu chính để sản xuất thép.

Phát âm "iron ore" như thế nào?

"iron ore" có phiên âm IPA /ˈaɪərn ɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "iron ore"?

Large iron ore deposits are found in Brazil and Australia. — Các mỏ quặng sắt lớn nằm ở Brazil và Úc.