The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quặng tiếng Anh là gì?

quặng tiếng Anh là ore /ɔr/. Khoáng sản rắn chứa kim loại hoặc khoáng chất có thể khai thác để sử dụng.

Hình minh hoạ "quặng" tiếng Anh là "ore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ore

Danh từ
/ɔr/

Ví dụ câu với quặng / ore

  1. 1

    Các công nhân đang khai thác quặng sắt trong mỏ.

    The miners are extracting iron ore from the mine.

  2. 2

    Quặng đồng thường được khai thác để sản xuất đồng.

    Copper ore is commonly mined for copper production.

Ghi chú dùng từ quặng

Quặng là nguồn nguyên liệu khoáng sản dùng để chiết xuất kim loại. Các từ liên quan: 'khoáng sản' (mineral), 'kỹ thuật khai thác' (extraction techniques), 'kim loại' (metal).

Video minh hoạ quặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quặng

Câu hỏi thường gặp về "quặng"

Quặng tiếng Anh là gì?

Quặng tiếng Anh là "ore" (danh từ), nghĩa là: Khoáng sản rắn chứa kim loại hoặc khoáng chất có thể khai thác để sử dụng.

"ore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ore" nghĩa tiếng Việt là "quặng". Quặng là nguồn nguyên liệu khoáng sản dùng để chiết xuất kim loại.

Phát âm "ore" như thế nào?

"ore" có phiên âm IPA /ɔr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ore"?

The miners are extracting iron ore from the mine. — Các công nhân đang khai thác quặng sắt trong mỏ.