Tiếng Việt
Tinh quặng tiếng Anh là gì?
tinh quặng tiếng Anh là ore concentrate /ɔːr ˈkɒnsənˌtreɪt/. Chất tập trung của quặng, thường là phần giàu khoáng chất hơn trong quặng thô.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ore concentrate
Ví dụ câu với tinh quặng / ore concentrate
- 1
The miners extracted ore concentrate from the ore.
Các thợ mỏ khai thác tinh quặng từ quặng.
- 2
The ore concentrate is processed to extract valuable metals.
Tinh quặng được xử lý để chiết xuất kim loại quý.
Ghi chú dùng từ tinh quặng
Tinh quặng là phần quặng đã được tinh chế để tập trung khoáng chất. Các thuật ngữ liên quan: 'quặng' (ore), 'tinh chế' (refining), 'kim loại quý' (precious metals).
Video minh hoạ tinh quặng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tinh quặng
Câu hỏi thường gặp về "tinh quặng"
Tinh quặng tiếng Anh là gì?
Tinh quặng tiếng Anh là "ore concentrate" (danh từ), nghĩa là: Chất tập trung của quặng, thường là phần giàu khoáng chất hơn trong quặng thô.
"ore concentrate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ore concentrate" nghĩa tiếng Việt là "tinh quặng". Tinh quặng là phần quặng đã được tinh chế để tập trung khoáng chất.
Phát âm "ore concentrate" như thế nào?
"ore concentrate" có phiên âm IPA /ɔːr ˈkɒnsənˌtreɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ore concentrate"?
Các thợ mỏ khai thác tinh quặng từ quặng. — The miners extracted ore concentrate from the ore.