The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quãng nốt nhạc tiếng Anh là gì?

Quãng nốt nhạc tiếng Anh là Musical interval /ˈmjuzɪkəl ˈɪntərvəl/. Khoảng cách giữa hai nốt nhạc trong âm nhạc.

Hình minh hoạ "Quãng nốt nhạc" tiếng Anh là "Musical interval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Musical interval

Danh từ
/ˈmjuzɪkəl ˈɪntərvəl/

Ví dụ câu với Quãng nốt nhạc / Musical interval

  1. 1

    Quãng nốt nhạc này là quãng ba trưởng.

    This musical interval is a major third.

  2. 2

    Chúng ta cần hiểu rõ các quãng nốt nhạc để chơi hợp âm chính xác.

    We need to understand musical intervals to play chords accurately.

Ghi chú dùng từ Quãng nốt nhạc

Quãng nốt nhạc là khoảng cách giữa hai nốt trong âm nhạc, giúp xác định cao độ của âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'octave' (quãng tám), 'semitone' (nửa cung), 'perfect fifth' (quãng năm trưởng).

Video minh hoạ Quãng nốt nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quãng nốt nhạc

Câu hỏi thường gặp về "Quãng nốt nhạc"

Quãng nốt nhạc tiếng Anh là gì?

Quãng nốt nhạc tiếng Anh là "Musical interval" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách giữa hai nốt nhạc trong âm nhạc.

"Musical interval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Musical interval" nghĩa tiếng Việt là "Quãng nốt nhạc". Quãng nốt nhạc là khoảng cách giữa hai nốt trong âm nhạc, giúp xác định cao độ của âm thanh.

Phát âm "Musical interval" như thế nào?

"Musical interval" có phiên âm IPA /ˈmjuzɪkəl ˈɪntərvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Musical interval"?

This musical interval is a major third. — Quãng nốt nhạc này là quãng ba trưởng.