Tiếng Việt
Nhảy cách quãng tiếng Anh là gì?
nhảy cách quãng tiếng Anh là interval jump /ˈɪntərvəl ʤʌmp/. Chuyển từ vị trí này sang vị trí khác cách xa, thường theo nhịp hoặc theo một khoảng cách nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interval jump
Ví dụ câu với nhảy cách quãng / interval jump
- 1
Anh ấy thực hiện nhảy cách quãng trong bài nhạc để tạo điểm nhấn.
He performed an interval jump in the music to create emphasis.
- 2
Trong đi bộ, nhảy cách quãng giúp tăng cường sức khỏe.
Interval jumps in walking help improve health.
Ghi chú dùng từ nhảy cách quãng
Nhảy cách quãng là thuật ngữ âm nhạc mô tả việc chuyển đổi giữa các nốt cách xa nhau. Các thuật ngữ liên quan gồm 'scale' (thang âm), 'octave' (quãng tám), và 'pitch' (cao độ).
Video minh hoạ nhảy cách quãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhảy cách quãng
Câu hỏi thường gặp về "nhảy cách quãng"
Nhảy cách quãng tiếng Anh là gì?
Nhảy cách quãng tiếng Anh là "interval jump" (danh từ), nghĩa là: Chuyển từ vị trí này sang vị trí khác cách xa, thường theo nhịp hoặc theo một khoảng cách nhất định.
"interval jump" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interval jump" nghĩa tiếng Việt là "nhảy cách quãng". Nhảy cách quãng là thuật ngữ âm nhạc mô tả việc chuyển đổi giữa các nốt cách xa nhau.
Phát âm "interval jump" như thế nào?
"interval jump" có phiên âm IPA /ˈɪntərvəl ʤʌmp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interval jump"?
He performed an interval jump in the music to create emphasis. — Anh ấy thực hiện nhảy cách quãng trong bài nhạc để tạo điểm nhấn.