The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cách quãng tiếng Anh là gì?

cách quãng tiếng Anh là interval /ˈɪntərvəl/. Khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm hoặc sự kiện.

Hình minh hoạ "cách quãng" tiếng Anh là "interval"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

interval

Danh từ
/ˈɪntərvəl/

Ví dụ câu với cách quãng / interval

  1. 1

    Âm nhạc có nhiều khoảng cách giữa các nốt nhạc.

    There is a large interval between the two notes.

  2. 2

    Chúng tôi đã nghỉ giữa các bài học để thư giãn.

    We took a break during the class intervals.

Ghi chú dùng từ cách quãng

Cách quãng thường dùng để chỉ khoảng cách trong âm nhạc hoặc thời gian giữa các sự kiện. Các từ liên quan: 'gap' (khoảng trống), 'pause' (nghỉ), 'duration' (thời lượng).

Video minh hoạ cách quãng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cách quãng

Câu hỏi thường gặp về "cách quãng"

Cách quãng tiếng Anh là gì?

Cách quãng tiếng Anh là "interval" (danh từ), nghĩa là: Khoảng cách hoặc thời gian giữa hai điểm hoặc sự kiện.

"interval" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"interval" nghĩa tiếng Việt là "cách quãng". Cách quãng thường dùng để chỉ khoảng cách trong âm nhạc hoặc thời gian giữa các sự kiện.

Phát âm "interval" như thế nào?

"interval" có phiên âm IPA /ˈɪntərvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "interval"?

There is a large interval between the two notes. — Âm nhạc có nhiều khoảng cách giữa các nốt nhạc.