The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nốt nhạc tiếng Anh là gì?

nốt nhạc tiếng Anh là note /noʊt/. ký hiệu âm nhạc thể hiện cao độ và giá trị của âm thanh trong bản nhạc.

Hình minh hoạ "nốt nhạc" tiếng Anh là "note"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

note

Danh từ
/noʊt/

Ví dụ câu với nốt nhạc / note

  1. 1

    Anh ấy ghi chú các nốt nhạc trong bản nhạc để chơi đúng.

    She carefully wrote down the notes in the music sheet.

  2. 2

    Nốt nhạc này cao hơn nốt kia một quãng tám.

    This note is an octave higher than that one.

Ghi chú dùng từ nốt nhạc

Nốt nhạc là ký hiệu âm nhạc dùng để biểu thị cao độ và thời gian của âm thanh. Các thuật ngữ liên quan gồm 'điệu', 'phách', 'giai điệu'.

Video minh hoạ nốt nhạc

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nốt nhạc

Câu hỏi thường gặp về "nốt nhạc"

Nốt nhạc tiếng Anh là gì?

Nốt nhạc tiếng Anh là "note" (danh từ), nghĩa là: ký hiệu âm nhạc thể hiện cao độ và giá trị của âm thanh trong bản nhạc.

"note" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"note" nghĩa tiếng Việt là "nốt nhạc". Nốt nhạc là ký hiệu âm nhạc dùng để biểu thị cao độ và thời gian của âm thanh.

Phát âm "note" như thế nào?

"note" có phiên âm IPA /noʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "note"?

She carefully wrote down the notes in the music sheet. — Anh ấy ghi chú các nốt nhạc trong bản nhạc để chơi đúng.