Tiếng Việt
Quả quất tiếng Anh là gì?
quả quất tiếng Anh là kumquat /ˈkʌmkwɑt/. Quả quất là loại trái cây nhỏ, có vỏ màu cam hoặc vàng, vị chua ngọt, thường dùng để ăn trực tiếp hoặc làm mứt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kumquat
Ví dụ câu với quả quất / kumquat
- 1
Tôi thích ăn quả quất chua ngọt này vào buổi sáng.
I enjoy eating this sweet and sour kumquat in the morning.
- 2
Chị ấy làm mứt từ quả quất để tặng bạn bè dịp Tết.
She makes kumquat jam as a gift for friends during Tet.
Ghi chú dùng từ quả quất
Quả quất là loại trái cây nhỏ, thường dùng để ăn hoặc làm mứt. Các từ liên quan: 'trái cây' (fruit), 'mứt' (jam), 'vỏ' (peel).
Video minh hoạ quả quất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với quả quất
Câu hỏi thường gặp về "quả quất"
Quả quất tiếng Anh là gì?
Quả quất tiếng Anh là "kumquat" (danh từ), nghĩa là: Quả quất là loại trái cây nhỏ, có vỏ màu cam hoặc vàng, vị chua ngọt, thường dùng để ăn trực tiếp hoặc làm mứt.
"kumquat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kumquat" nghĩa tiếng Việt là "quả quất". Quả quất là loại trái cây nhỏ, thường dùng để ăn hoặc làm mứt.
Phát âm "kumquat" như thế nào?
"kumquat" có phiên âm IPA /ˈkʌmkwɑt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kumquat"?
I enjoy eating this sweet and sour kumquat in the morning. — Tôi thích ăn quả quất chua ngọt này vào buổi sáng.