Tiếng Việt
Sự quất tiếng Anh là gì?
sự quất tiếng Anh là lash /læʃ/. Cú đánh mạnh bằng roi hoặc vật tương tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lash
Ví dụ câu với sự quất / lash
- 1
Anh ấy nhận một cú quất vào lưng vì trốn học.
He received a lash on his back for skipping school.
- 2
Cô ấy cảm thấy đau sau khi bị quất bằng roi.
She felt pain after being lashed with a whip.
Ghi chú dùng từ sự quất
Sự quất là hành động đánh mạnh bằng roi hoặc vật tương tự. Các từ liên quan: whip (roi), strike (đánh), hit (đánh).
Video minh hoạ sự quất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự quất
Câu hỏi thường gặp về "sự quất"
Sự quất tiếng Anh là gì?
Sự quất tiếng Anh là "lash" (danh từ), nghĩa là: Cú đánh mạnh bằng roi hoặc vật tương tự.
"lash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lash" nghĩa tiếng Việt là "sự quất". Sự quất là hành động đánh mạnh bằng roi hoặc vật tương tự.
Phát âm "lash" như thế nào?
"lash" có phiên âm IPA /læʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lash"?
He received a lash on his back for skipping school. — Anh ấy nhận một cú quất vào lưng vì trốn học.