Tiếng Việt
Quầy bar tiếng Anh là gì?
quầy bar tiếng Anh là bar /bɑr/. Quầy phục vụ đồ uống trong quán bar hoặc nhà hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bar
Ví dụ câu với quầy bar / bar
- 1
Chúng tôi đã gặp nhau tại quầy bar vào tối thứ sáu.
We met at the bar on Friday night.
- 2
Anh ấy làm việc ở quầy bar của khách sạn.
He works at the hotel bar.
Ghi chú dùng từ quầy bar
Quầy bar là nơi khách hàng gọi đồ uống và thưởng thức trong quán bar hoặc nhà hàng. Các từ liên quan: 'bartender' (người pha chế), 'cocktail' (đồ uống pha chế), 'pub' (quán rượu).
Video minh hoạ quầy bar
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quầy bar
Câu hỏi thường gặp về "quầy bar"
Quầy bar tiếng Anh là gì?
Quầy bar tiếng Anh là "bar" (danh từ), nghĩa là: Quầy phục vụ đồ uống trong quán bar hoặc nhà hàng.
"bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bar" nghĩa tiếng Việt là "quầy bar". Quầy bar là nơi khách hàng gọi đồ uống và thưởng thức trong quán bar hoặc nhà hàng.
Phát âm "bar" như thế nào?
"bar" có phiên âm IPA /bɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bar"?
We met at the bar on Friday night. — Chúng tôi đã gặp nhau tại quầy bar vào tối thứ sáu.