The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quây hãm tiếng Anh là gì?

quây hãm tiếng Anh là Encircle /ɪnˈsɜrkəl/. bao vây hoặc bao quanh ai đó hoặc cái gì đó để không cho thoát ra hoặc thoát khỏi.

Hình minh hoạ "quây hãm" tiếng Anh là "Encircle"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Encircle

Động từ
/ɪnˈsɜrkəl/

Ví dụ câu với quây hãm / Encircle

  1. 1

    Quân đội đã quây hãm thành phố để kiểm soát dân cư.

    The army encircled the city to control the residents.

  2. 2

    Kẻ trộm đã quây hãm căn nhà để tránh bị bắt.

    The thief encircled the house to avoid being caught.

Ghi chú dùng từ quây hãm

Quây hãm là hành động bao vây hoặc bao quanh một khu vực hoặc đối tượng. Các từ liên quan: 'surround' (bao quanh), 'besiege' (bao vây), 'enclose' (kín lại, bao bọc).

Video minh hoạ quây hãm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quây hãm

Câu hỏi thường gặp về "quây hãm"

Quây hãm tiếng Anh là gì?

Quây hãm tiếng Anh là "Encircle" (động từ), nghĩa là: bao vây hoặc bao quanh ai đó hoặc cái gì đó để không cho thoát ra hoặc thoát khỏi.

"Encircle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Encircle" nghĩa tiếng Việt là "quây hãm". Quây hãm là hành động bao vây hoặc bao quanh một khu vực hoặc đối tượng.

Phát âm "Encircle" như thế nào?

"Encircle" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜrkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Encircle"?

The army encircled the city to control the residents. — Quân đội đã quây hãm thành phố để kiểm soát dân cư.