Tiếng Việt
Bổ vây tiếng Anh là gì?
Bổ vây tiếng Anh là Encircle /ɪnˈsɜːrkl/. Bao vây hoặc bao quanh một khu vực hoặc mục tiêu để kiểm soát hoặc bắt giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Encircle
Ví dụ câu với Bổ vây / Encircle
- 1
Quân đội đã bao vây thành phố trong nhiều tuần.
The army encircled the city for several weeks.
- 2
Kẻ trộm đã bị bao vây trong nhà kho.
The thief was encircled in the warehouse.
Ghi chú dùng từ Bổ vây
Bổ vây là hành động bao quanh hoặc bao vây một khu vực. Các từ liên quan: 'surround' (bao quanh), 'besiege' (bao vây, vây hãm), 'enclose' (kín, bao quanh).
Video minh hoạ Bổ vây
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Bổ vây
Câu hỏi thường gặp về "Bổ vây"
Bổ vây tiếng Anh là gì?
Bổ vây tiếng Anh là "Encircle" (động từ), nghĩa là: Bao vây hoặc bao quanh một khu vực hoặc mục tiêu để kiểm soát hoặc bắt giữ.
"Encircle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Encircle" nghĩa tiếng Việt là "Bổ vây". Bổ vây là hành động bao quanh hoặc bao vây một khu vực.
Phát âm "Encircle" như thế nào?
"Encircle" có phiên âm IPA /ɪnˈsɜːrkl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Encircle"?
The army encircled the city for several weeks. — Quân đội đã bao vây thành phố trong nhiều tuần.