Tiếng Việt
Vòi tiền tiếng Anh là gì?
vòi tiền tiếng Anh là pester for money /ˈpɛstər fər ˈmʌni/. Hành động gây phiền toái để đòi tiền hoặc thuyết phục ai đó đưa tiền.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pester for money
Ví dụ câu với vòi tiền / pester for money
- 1
Anh ấy thường vòi tiền từ bạn bè mỗi khi cần gấp.
He often pesters his friends for money when he needs it urgently.
- 2
Cô ấy cứ vòi tiền mãi không ngừng, làm mọi người cảm thấy khó chịu.
She keeps pestering for money, which annoys everyone.
Ghi chú dùng từ vòi tiền
Vòi tiền là hành động gây phiền toái để đòi tiền. Các từ liên quan: 'extort' (ép buộc), 'blackmail' (đe dọa), 'demand' (đòi hỏi).
Video minh hoạ vòi tiền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vòi tiền
Câu hỏi thường gặp về "vòi tiền"
Vòi tiền tiếng Anh là gì?
Vòi tiền tiếng Anh là "pester for money" (động từ), nghĩa là: Hành động gây phiền toái để đòi tiền hoặc thuyết phục ai đó đưa tiền.
"pester for money" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pester for money" nghĩa tiếng Việt là "vòi tiền". Vòi tiền là hành động gây phiền toái để đòi tiền.
Phát âm "pester for money" như thế nào?
"pester for money" có phiên âm IPA /ˈpɛstər fər ˈmʌni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pester for money"?
He often pesters his friends for money when he needs it urgently. — Anh ấy thường vòi tiền từ bạn bè mỗi khi cần gấp.