Tiếng Việt
Quay sang tiếng Anh là gì?
quay sang tiếng Anh là Turn to /tɜrn tu/. Chuyển hướng hoặc quay về phía khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turn to
Ví dụ câu với quay sang / Turn to
- 1
Hãy quay sang bên trái để gặp nhà tôi.
Please turn to the left to find my house.
- 2
Bạn cần quay sang phải ở ngã tư tiếp theo.
You need to turn to the right at the next intersection.
Ghi chú dùng từ quay sang
Quay sang là hành động chuyển hướng hoặc quay về phía khác. Các từ liên quan gồm 'turn', 'rotate', 'pivot' đều mang ý nghĩa xoay hoặc chuyển hướng.
Video minh hoạ quay sang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quay sang
Câu hỏi thường gặp về "quay sang"
Quay sang tiếng Anh là gì?
Quay sang tiếng Anh là "Turn to" (động từ), nghĩa là: Chuyển hướng hoặc quay về phía khác.
"Turn to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turn to" nghĩa tiếng Việt là "quay sang". Quay sang là hành động chuyển hướng hoặc quay về phía khác.
Phát âm "Turn to" như thế nào?
"Turn to" có phiên âm IPA /tɜrn tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turn to"?
Please turn to the left to find my house. — Hãy quay sang bên trái để gặp nhà tôi.