Tiếng Việt
Quậy tiếng Anh là gì?
quậy tiếng Anh là Mess around /mɛs əˈraʊnd/. Làm ồn ào hoặc gây rối, thường để vui chơi hoặc không nghiêm túc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mess around
Ví dụ câu với quậy / Mess around
- 1
Các đứa trẻ quậy trong lớp học khiến giáo viên phải nhắc nhở.
The children were messing around in class, so the teacher had to scold them.
- 2
Anh ấy thích quậy trong bữa tiệc để gây chú ý.
He likes to mess around at parties to get attention.
Ghi chú dùng từ quậy
Quậy là hành động gây rối hoặc làm ồn để vui chơi hoặc gây chú ý. Các từ liên quan: 'làm ồn' (make noise), 'gây rối' (disturb), 'vui chơi' (play around).
Video minh hoạ quậy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với quậy
Câu hỏi thường gặp về "quậy"
Quậy tiếng Anh là gì?
Quậy tiếng Anh là "Mess around" (động từ), nghĩa là: Làm ồn ào hoặc gây rối, thường để vui chơi hoặc không nghiêm túc.
"Mess around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mess around" nghĩa tiếng Việt là "quậy". Quậy là hành động gây rối hoặc làm ồn để vui chơi hoặc gây chú ý.
Phát âm "Mess around" như thế nào?
"Mess around" có phiên âm IPA /mɛs əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mess around"?
The children were messing around in class, so the teacher had to scold them. — Các đứa trẻ quậy trong lớp học khiến giáo viên phải nhắc nhở.