The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quẫy tiếng Anh là gì?

quẫy tiếng Anh là wag /wæg/. Chuyển động nhanh của đuôi hoặc vật thể để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái.

Hình minh hoạ "quẫy" tiếng Anh là "wag"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

wag

Động từ
/wæg/

Ví dụ câu với quẫy / wag

  1. 1

    Chó quẫy đuôi khi vui mừng.

    The dog wags its tail when happy.

  2. 2

    Cô ấy quẫy tóc để làm mới mình.

    She wags her hair to refresh herself.

Ghi chú dùng từ quẫy

Quẫy là hành động chuyển động nhanh, thường dùng để mô tả đuôi của chó hoặc các vật thể khác thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: 'shake' (lắc), 'swing' (đung đưa), 'flick' (bật nhẹ).

Video minh hoạ quẫy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với quẫy

Câu hỏi thường gặp về "quẫy"

Quẫy tiếng Anh là gì?

Quẫy tiếng Anh là "wag" (động từ), nghĩa là: Chuyển động nhanh của đuôi hoặc vật thể để thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái.

"wag" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"wag" nghĩa tiếng Việt là "quẫy". Quẫy là hành động chuyển động nhanh, thường dùng để mô tả đuôi của chó hoặc các vật thể khác thể hiện cảm xúc.

Phát âm "wag" như thế nào?

"wag" có phiên âm IPA /wæg/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "wag"?

The dog wags its tail when happy. — Chó quẫy đuôi khi vui mừng.