Tiếng Việt
Vẫy đuôi tiếng Anh là gì?
vẫy đuôi tiếng Anh là wag tail /wæɡ teɪl/. Chuyển động đuôi của chó hoặc động vật khác để thể hiện cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wag tail
Ví dụ câu với vẫy đuôi / wag tail
- 1
Chó vẫy đuôi vui vẻ khi chủ về nhà.
The dog wagged its tail happily when the owner came home.
- 2
Cô ấy vẫy đuôi như một cách chào hỏi.
She wagged her tail as a way of greeting.
Ghi chú dùng từ vẫy đuôi
Vẫy đuôi là hành động của chó để thể hiện cảm xúc. Các từ liên quan: 'tail', 'dog', 'emotion' (đuôi, chó, cảm xúc).
Video minh hoạ vẫy đuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vẫy đuôi
Câu hỏi thường gặp về "vẫy đuôi"
Vẫy đuôi tiếng Anh là gì?
Vẫy đuôi tiếng Anh là "wag tail" (động từ), nghĩa là: Chuyển động đuôi của chó hoặc động vật khác để thể hiện cảm xúc.
"wag tail" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wag tail" nghĩa tiếng Việt là "vẫy đuôi". Vẫy đuôi là hành động của chó để thể hiện cảm xúc.
Phát âm "wag tail" như thế nào?
"wag tail" có phiên âm IPA /wæɡ teɪl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wag tail"?
The dog wagged its tail happily when the owner came home. — Chó vẫy đuôi vui vẻ khi chủ về nhà.