The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quê nội tiếng Anh là gì?

Quê nội tiếng Anh là Paternal hometown /pəˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/. quê nội là quê cha mẹ của cha hoặc mẹ, nơi sinh ra của ông bà nội.

Hình minh hoạ "Quê nội" tiếng Anh là "Paternal hometown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Paternal hometown

Danh từ
/pəˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/

Ví dụ câu với Quê nội / Paternal hometown

  1. 1

    My paternal hometown is a small village in the countryside.

    Quê nội của tôi là một làng nhỏ ở nông thôn.

  2. 2

    He often visits his paternal hometown during holidays.

    Anh ấy thường về quê nội vào dịp nghỉ lễ.

Ghi chú dùng từ Quê nội

Quê nội là nơi sinh ra của ông bà nội, liên quan đến gia đình bên nội. Các từ liên quan: quê ngoại (quê của ông bà ngoại), quê cha (quê của cha), quê mẹ (quê của mẹ).

Video minh hoạ Quê nội

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quê nội

Câu hỏi thường gặp về "Quê nội"

Quê nội tiếng Anh là gì?

Quê nội tiếng Anh là "Paternal hometown" (danh từ), nghĩa là: quê nội là quê cha mẹ của cha hoặc mẹ, nơi sinh ra của ông bà nội.

"Paternal hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Paternal hometown" nghĩa tiếng Việt là "Quê nội". Quê nội là nơi sinh ra của ông bà nội, liên quan đến gia đình bên nội.

Phát âm "Paternal hometown" như thế nào?

"Paternal hometown" có phiên âm IPA /pəˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Paternal hometown"?

Quê nội của tôi là một làng nhỏ ở nông thôn. — My paternal hometown is a small village in the countryside.