Tiếng Việt
Đi về quê tiếng Anh là gì?
đi về quê tiếng Anh là Go back to hometown /ɡoʊ bæk tu ˈhoʊmtaʊn/. Đi trở về quê hương sau một thời gian xa cách.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Go back to hometown
Ví dụ câu với đi về quê / Go back to hometown
- 1
Tôi sẽ đi về quê vào cuối tuần này để thăm gia đình.
I will go back to my hometown this weekend to visit my family.
- 2
Sau khi tốt nghiệp, cô ấy quyết định đi về quê để bắt đầu cuộc sống mới.
After graduation, she decided to go back to her hometown to start a new life.
Ghi chú dùng từ đi về quê
Đi về quê là hành động trở về nơi sinh hoặc nơi cư trú lâu dài. Các từ liên quan: 'trở về nhà' (return home), 'du lịch quê' (visit hometown).
Video minh hoạ đi về quê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi về quê
Câu hỏi thường gặp về "đi về quê"
Đi về quê tiếng Anh là gì?
Đi về quê tiếng Anh là "Go back to hometown" (động từ), nghĩa là: Đi trở về quê hương sau một thời gian xa cách.
"Go back to hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Go back to hometown" nghĩa tiếng Việt là "đi về quê". Đi về quê là hành động trở về nơi sinh hoặc nơi cư trú lâu dài.
Phát âm "Go back to hometown" như thế nào?
"Go back to hometown" có phiên âm IPA /ɡoʊ bæk tu ˈhoʊmtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Go back to hometown"?
I will go back to my hometown this weekend to visit my family. — Tôi sẽ đi về quê vào cuối tuần này để thăm gia đình.