The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quê ngoại tiếng Anh là gì?

Quê ngoại tiếng Anh là Maternal hometown /məˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/. Quê ngoại là nơi sinh ra hoặc nơi cư trú của bà ngoại, mẹ của cha hoặc mẹ của mình.

Hình minh hoạ "Quê ngoại" tiếng Anh là "Maternal hometown"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Maternal hometown

Danh từ
/məˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/

Ví dụ câu với Quê ngoại / Maternal hometown

  1. 1

    Tôi về quê ngoại vào dịp Tết để thăm bà.

    I visit my maternal hometown during Tet to see my grandmother.

  2. 2

    Quê ngoại của tôi ở miền Trung, gần biển.

    My maternal hometown is in Central Vietnam, near the sea.

Ghi chú dùng từ Quê ngoại

Quê ngoại là nơi sinh ra của bà ngoại hoặc mẹ của cha/mẹ. Các từ liên quan: quê nội (nơi sinh của ông nội hoặc bà nội), quê chồng (quê của gia đình chồng), quê vợ (quê của gia đình vợ).

Video minh hoạ Quê ngoại

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quê ngoại

Câu hỏi thường gặp về "Quê ngoại"

Quê ngoại tiếng Anh là gì?

Quê ngoại tiếng Anh là "Maternal hometown" (danh từ), nghĩa là: Quê ngoại là nơi sinh ra hoặc nơi cư trú của bà ngoại, mẹ của cha hoặc mẹ của mình.

"Maternal hometown" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Maternal hometown" nghĩa tiếng Việt là "Quê ngoại". Quê ngoại là nơi sinh ra của bà ngoại hoặc mẹ của cha/mẹ.

Phát âm "Maternal hometown" như thế nào?

"Maternal hometown" có phiên âm IPA /məˈtɜːrnəl ˈhaʊmtaʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Maternal hometown"?

I visit my maternal hometown during Tet to see my grandmother. — Tôi về quê ngoại vào dịp Tết để thăm bà.