Tiếng Việt
Quên lãng tiếng Anh là gì?
quên lãng tiếng Anh là Fade from memory /feɪd frʌm ˈmɛməri/. Dần mất đi trong trí nhớ hoặc ý thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Fade from memory
Ví dụ câu với quên lãng / Fade from memory
- 1
Dù đã quen thuộc, hình ảnh đó cũng bắt đầu phai nhạt theo thời gian.
That image is fading from my memory over time.
- 2
Nhiều ký ức quý giá đã phai nhạt trong tâm trí tôi.
Many precious memories have faded from my mind.
Ghi chú dùng từ quên lãng
Thường dùng để diễn tả việc quên dần một ký ức hoặc thông tin. Các từ liên quan: 'forget' (quên), 'oblivion' (sự lãng quên), 'memories' (ký ức).
Video minh hoạ quên lãng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quên lãng
Câu hỏi thường gặp về "quên lãng"
Quên lãng tiếng Anh là gì?
Quên lãng tiếng Anh là "Fade from memory" (cụm từ), nghĩa là: Dần mất đi trong trí nhớ hoặc ý thức.
"Fade from memory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Fade from memory" nghĩa tiếng Việt là "quên lãng". Thường dùng để diễn tả việc quên dần một ký ức hoặc thông tin.
Phát âm "Fade from memory" như thế nào?
"Fade from memory" có phiên âm IPA /feɪd frʌm ˈmɛməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Fade from memory"?
That image is fading from my memory over time. — Dù đã quen thuộc, hình ảnh đó cũng bắt đầu phai nhạt theo thời gian.