The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quốc Tử Giám tiếng Anh là gì?

Quốc Tử Giám tiếng Anh là Temple of Literature /ˈtɛmpl əv ˈlɪtərɪʧə/. Trường đại học cổ nổi tiếng tại Hà Nội, Việt Nam, dành cho việc học tập và nghiên cứu về văn hóa, khoa học.

Hình minh hoạ "Quốc Tử Giám" tiếng Anh là "Temple of Literature"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Temple of Literature

Danh từ
/ˈtɛmpl əv ˈlɪtərɪʧə/

Ví dụ câu với Quốc Tử Giám / Temple of Literature

  1. 1

    Sinh viên thường đến Quốc Tử Giám để học tập và nghiên cứu.

    Students often go to the Temple of Literature to study and research.

  2. 2

    Quốc Tử Giám là biểu tượng của nền giáo dục Việt Nam cổ đại.

    The Temple of Literature is a symbol of ancient Vietnamese education.

Ghi chú dùng từ Quốc Tử Giám

Quốc Tử Giám là trường đại học cổ của Việt Nam, còn gọi là Văn Miếu. Các thuật ngữ liên quan: 'đại học' (university), 'giáo dục' (education), 'văn hóa' (culture).

Video minh hoạ Quốc Tử Giám

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Quốc Tử Giám

Câu hỏi thường gặp về "Quốc Tử Giám"

Quốc Tử Giám tiếng Anh là gì?

Quốc Tử Giám tiếng Anh là "Temple of Literature" (danh từ), nghĩa là: Trường đại học cổ nổi tiếng tại Hà Nội, Việt Nam, dành cho việc học tập và nghiên cứu về văn hóa, khoa học.

"Temple of Literature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Temple of Literature" nghĩa tiếng Việt là "Quốc Tử Giám". Quốc Tử Giám là trường đại học cổ của Việt Nam, còn gọi là Văn Miếu.

Phát âm "Temple of Literature" như thế nào?

"Temple of Literature" có phiên âm IPA /ˈtɛmpl əv ˈlɪtərɪʧə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Temple of Literature"?

Students often go to the Temple of Literature to study and research. — Sinh viên thường đến Quốc Tử Giám để học tập và nghiên cứu.