Tiếng Việt
Văn miếu - Quốc Tử Giám tiếng Anh là gì?
Văn miếu - Quốc Tử Giám tiếng Anh là Temple of Literature /ˈtɛmpəl ʌv ˈlɪtərəʧər/. Đền thờ và trường đại học cổ nổi tiếng ở Hà Nội, dành để thờ Khổng Tử và giáo dục tri thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temple of Literature
Ví dụ câu với Văn miếu - Quốc Tử Giám / Temple of Literature
- 1
Học sinh thường đến Văn Miếu để cầu may mắn trước kỳ thi.
Students often visit the Temple of Literature to pray for good luck before exams.
- 2
Quốc Tử Giám là nơi lưu giữ nhiều bia tiến sĩ cổ xưa.
The Imperial Academy houses many ancient doctor laureate steles.
Ghi chú dùng từ Văn miếu - Quốc Tử Giám
Văn miếu là nơi thờ Khổng Tử và các học giả xưa, còn gọi là Quốc Tử Giám, là biểu tượng của giáo dục và tri thức truyền thống Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan gồm 'đền', 'trường học', 'nghi lễ'.
Video minh hoạ Văn miếu - Quốc Tử Giám
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Văn miếu - Quốc Tử Giám
- vănLiterature
- miếuTemple
- quốcNation
- Văn miếuTemple of Confucius
- Quốc Tử GiámTemple of Literature
- Hán vănClassical Chinese literature
- Nga vănRussian Literature
- Ngữ vănLiterature and Language
- văn họcliterature
- quốc vănNational literature
- giám sinhstudent of the Temple of Literature
- chuyên vănliterature specialized
Câu hỏi thường gặp về "Văn miếu - Quốc Tử Giám"
Văn miếu - Quốc Tử Giám tiếng Anh là gì?
Văn miếu - Quốc Tử Giám tiếng Anh là "Temple of Literature" (danh từ), nghĩa là: Đền thờ và trường đại học cổ nổi tiếng ở Hà Nội, dành để thờ Khổng Tử và giáo dục tri thức.
"Temple of Literature" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temple of Literature" nghĩa tiếng Việt là "Văn miếu - Quốc Tử Giám". Văn miếu là nơi thờ Khổng Tử và các học giả xưa, còn gọi là Quốc Tử Giám, là biểu tượng của giáo dục và tri thức truyền thống Việt Nam.
Phát âm "Temple of Literature" như thế nào?
"Temple of Literature" có phiên âm IPA /ˈtɛmpəl ʌv ˈlɪtərəʧər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temple of Literature"?
Students often visit the Temple of Literature to pray for good luck before exams. — Học sinh thường đến Văn Miếu để cầu may mắn trước kỳ thi.