Tiếng Việt
Quỹ đầu tư tiếng Anh là gì?
quỹ đầu tư tiếng Anh là investment fund /ɪnˈvɛstmənt fʌnd/. Quỹ đầu tư là một tập hợp các khoản tiền được góp bởi nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào các tài sản tài chính nhằm sinh lợi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
investment fund
Ví dụ câu với quỹ đầu tư / investment fund
- 1
Quỹ đầu tư này đã đạt lợi nhuận cao trong năm qua.
This investment fund has achieved high profits over the past year.
- 2
Chúng tôi đang xem xét mở một quỹ đầu tư mới để đa dạng hóa danh mục.
We are considering launching a new investment fund to diversify our portfolio.
Ghi chú dùng từ quỹ đầu tư
Quỹ đầu tư là một dạng hình thức huy động vốn để đầu tư chung. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mutual fund' (quỹ tương hỗ), 'asset management' (quản lý tài sản), 'diversification' (đa dạng hóa).
Video minh hoạ quỹ đầu tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ đầu tư
Câu hỏi thường gặp về "quỹ đầu tư"
Quỹ đầu tư tiếng Anh là gì?
Quỹ đầu tư tiếng Anh là "investment fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đầu tư là một tập hợp các khoản tiền được góp bởi nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào các tài sản tài chính nhằm sinh lợi.
"investment fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"investment fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ đầu tư". Quỹ đầu tư là một dạng hình thức huy động vốn để đầu tư chung.
Phát âm "investment fund" như thế nào?
"investment fund" có phiên âm IPA /ɪnˈvɛstmənt fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "investment fund"?
This investment fund has achieved high profits over the past year. — Quỹ đầu tư này đã đạt lợi nhuận cao trong năm qua.