Tiếng Việt
Quỹ đen tiếng Anh là gì?
quỹ đen tiếng Anh là Slush fund /slʌʃ ˈfʌnd/. Quỹ đen là một khoản tiền không chính thức hoặc không hợp pháp được sử dụng cho các mục đích riêng tư hoặc không minh bạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Slush fund
Ví dụ câu với quỹ đen / Slush fund
- 1
Ông ta sử dụng quỹ đen để chi tiêu cá nhân mà không khai báo với chính phủ.
He used a slush fund to cover personal expenses without government approval.
- 2
Các quan chức bị cáo buộc lấy tiền từ quỹ đen để làm quà tặng cho các đồng nghiệp.
The officials were accused of taking money from the slush fund to give gifts to colleagues.
Ghi chú dùng từ quỹ đen
Quỹ đen là khoản tiền không chính thức, thường liên quan đến hoạt động mờ ám hoặc không hợp pháp. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bribe' (hối lộ), 'corruption' (tham nhũng), và 'embezzlement' (tham ô).
Video minh hoạ quỹ đen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ đen
Câu hỏi thường gặp về "quỹ đen"
Quỹ đen tiếng Anh là gì?
Quỹ đen tiếng Anh là "Slush fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ đen là một khoản tiền không chính thức hoặc không hợp pháp được sử dụng cho các mục đích riêng tư hoặc không minh bạch.
"Slush fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Slush fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ đen". Quỹ đen là khoản tiền không chính thức, thường liên quan đến hoạt động mờ ám hoặc không hợp pháp.
Phát âm "Slush fund" như thế nào?
"Slush fund" có phiên âm IPA /slʌʃ ˈfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Slush fund"?
He used a slush fund to cover personal expenses without government approval. — Ông ta sử dụng quỹ đen để chi tiêu cá nhân mà không khai báo với chính phủ.