The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ lớp tiếng Anh là gì?

quỹ lớp tiếng Anh là Class fund /klæs fʌnd/. Quỹ lớp là khoản tiền do các thành viên trong lớp đóng góp để sử dụng cho các hoạt động chung của lớp.

Hình minh hoạ "quỹ lớp" tiếng Anh là "Class fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Class fund

Danh từ
/klæs fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ lớp / Class fund

  1. 1

    Chúng tôi đã góp tiền vào quỹ lớp để tổ chức sinh nhật cho giáo viên.

    We contributed money to the class fund to organize a birthday party for the teacher.

  2. 2

    Quỹ lớp giúp chúng tôi mua đồ dùng học tập chung.

    The class fund helps us buy shared school supplies.

Ghi chú dùng từ quỹ lớp

Quỹ lớp là một dạng quỹ chung của lớp học, liên quan đến các hoạt động tập thể. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fund' (quỹ), 'contribution' (sự đóng góp), 'budget' (ngân sách).

Video minh hoạ quỹ lớp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ lớp

Câu hỏi thường gặp về "quỹ lớp"

Quỹ lớp tiếng Anh là gì?

Quỹ lớp tiếng Anh là "Class fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ lớp là khoản tiền do các thành viên trong lớp đóng góp để sử dụng cho các hoạt động chung của lớp.

"Class fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Class fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ lớp". Quỹ lớp là một dạng quỹ chung của lớp học, liên quan đến các hoạt động tập thể.

Phát âm "Class fund" như thế nào?

"Class fund" có phiên âm IPA /klæs fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Class fund"?

We contributed money to the class fund to organize a birthday party for the teacher. — Chúng tôi đã góp tiền vào quỹ lớp để tổ chức sinh nhật cho giáo viên.