The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ dự phòng tài chính tiếng Anh là gì?

quỹ dự phòng tài chính tiếng Anh là Financial reserve fund /ˈfaɪnænʃəl rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/. Quỹ dự phòng tài chính là khoản tiền được dành riêng để dự phòng cho các tình huống khẩn cấp hoặc rủi ro tài chính trong tương lai.

Hình minh hoạ "quỹ dự phòng tài chính" tiếng Anh là "Financial reserve fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Financial reserve fund

Danh từ
/ˈfaɪnænʃəl rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/

Ví dụ câu với quỹ dự phòng tài chính / Financial reserve fund

  1. 1

    Công ty đã thành lập một quỹ dự phòng tài chính để đối phó với các biến động kinh tế.

    The company established a financial reserve fund to cope with economic fluctuations.

  2. 2

    Ngân hàng đã tích lũy quỹ dự phòng tài chính để đảm bảo an toàn tài chính trong thời gian khó khăn.

    The bank accumulated a financial reserve fund to ensure financial safety during tough times.

Ghi chú dùng từ quỹ dự phòng tài chính

Quỹ dự phòng tài chính giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân chuẩn bị sẵn sàng cho các rủi ro tài chính. Các thuật ngữ liên quan gồm 'reserve', 'emergency fund', 'contingency fund' đều đề cập đến các khoản dự phòng tài chính.

Video minh hoạ quỹ dự phòng tài chính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ dự phòng tài chính

Câu hỏi thường gặp về "quỹ dự phòng tài chính"

Quỹ dự phòng tài chính tiếng Anh là gì?

Quỹ dự phòng tài chính tiếng Anh là "Financial reserve fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dự phòng tài chính là khoản tiền được dành riêng để dự phòng cho các tình huống khẩn cấp hoặc rủi ro tài chính trong tương lai.

"Financial reserve fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Financial reserve fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ dự phòng tài chính". Quỹ dự phòng tài chính giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân chuẩn bị sẵn sàng cho các rủi ro tài chính.

Phát âm "Financial reserve fund" như thế nào?

"Financial reserve fund" có phiên âm IPA /ˈfaɪnænʃəl rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Financial reserve fund"?

The company established a financial reserve fund to cope with economic fluctuations. — Công ty đã thành lập một quỹ dự phòng tài chính để đối phó với các biến động kinh tế.