The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ dự phòng tiếng Anh là gì?

quỹ dự phòng tiếng Anh là Reserve fund /rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/. Quỹ dự phòng là khoản tiền được dành riêng để dự phòng cho các tình huống khẩn cấp hoặc mục đích đặc biệt trong tương lai.

Hình minh hoạ "quỹ dự phòng" tiếng Anh là "Reserve fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reserve fund

Danh từ
/rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/

Ví dụ câu với quỹ dự phòng / Reserve fund

  1. 1

    Công ty đã thành lập một quỹ dự phòng để đối phó với các rủi ro tài chính.

    The company established a reserve fund to handle financial risks.

  2. 2

    Chúng tôi cần xây dựng quỹ dự phòng để đảm bảo hoạt động trong trường hợp khủng hoảng.

    We need to build a reserve fund to ensure operations during a crisis.

Ghi chú dùng từ quỹ dự phòng

Quỹ dự phòng là một phần của ngân sách dành cho các tình huống bất ngờ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'emergency fund' (quỹ khẩn cấp), 'contingency fund' (quỹ dự phòng rủi ro), 'financial reserve' (dự trữ tài chính).

Video minh hoạ quỹ dự phòng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ dự phòng

Câu hỏi thường gặp về "quỹ dự phòng"

Quỹ dự phòng tiếng Anh là gì?

Quỹ dự phòng tiếng Anh là "Reserve fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dự phòng là khoản tiền được dành riêng để dự phòng cho các tình huống khẩn cấp hoặc mục đích đặc biệt trong tương lai.

"Reserve fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reserve fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ dự phòng". Quỹ dự phòng là một phần của ngân sách dành cho các tình huống bất ngờ.

Phát âm "Reserve fund" như thế nào?

"Reserve fund" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːrv ˈfʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reserve fund"?

The company established a reserve fund to handle financial risks. — Công ty đã thành lập một quỹ dự phòng để đối phó với các rủi ro tài chính.