The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quỹ khen thưởng và phúc lợi tiếng Anh là gì?

quỹ khen thưởng và phúc lợi tiếng Anh là Reward and welfare fund /rɪˈwɔːrd ənd ˈwɛlfɛər fʌnd/. Quỹ dùng để thưởng và hỗ trợ phúc lợi cho nhân viên hoặc cộng đồng.

Hình minh hoạ "quỹ khen thưởng và phúc lợi" tiếng Anh là "Reward and welfare fund"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Reward and welfare fund

Danh từ
/rɪˈwɔːrd ənd ˈwɛlfɛər fʌnd/

Ví dụ câu với quỹ khen thưởng và phúc lợi / Reward and welfare fund

  1. 1

    The company allocated a reward and welfare fund for its employees.

    Công ty đã phân bổ quỹ khen thưởng và phúc lợi cho nhân viên của mình.

  2. 2

    The reward and welfare fund helps improve employee satisfaction.

    Quỹ khen thưởng và phúc lợi giúp nâng cao sự hài lòng của nhân viên.

Ghi chú dùng từ quỹ khen thưởng và phúc lợi

Quỹ này dùng để thưởng và phúc lợi, liên quan đến các thuật ngữ như 'bonus' (tiền thưởng), 'benefits' (phúc lợi), và 'employee welfare' (phúc lợi nhân viên).

Video minh hoạ quỹ khen thưởng và phúc lợi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quỹ khen thưởng và phúc lợi

Câu hỏi thường gặp về "quỹ khen thưởng và phúc lợi"

Quỹ khen thưởng và phúc lợi tiếng Anh là gì?

Quỹ khen thưởng và phúc lợi tiếng Anh là "Reward and welfare fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để thưởng và hỗ trợ phúc lợi cho nhân viên hoặc cộng đồng.

"Reward and welfare fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Reward and welfare fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ khen thưởng và phúc lợi". Quỹ này dùng để thưởng và phúc lợi, liên quan đến các thuật ngữ như 'bonus' (tiền thưởng), 'benefits' (phúc lợi), và 'employee welfare' (phúc lợi nhân viên).

Phát âm "Reward and welfare fund" như thế nào?

"Reward and welfare fund" có phiên âm IPA /rɪˈwɔːrd ənd ˈwɛlfɛər fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Reward and welfare fund"?

Công ty đã phân bổ quỹ khen thưởng và phúc lợi cho nhân viên của mình. — The company allocated a reward and welfare fund for its employees.