Tiếng Việt
Quỹ khen thưởng tiếng Anh là gì?
quỹ khen thưởng tiếng Anh là Reward fund /rɪˈwɔːrd fʌnd/. Quỹ dùng để thưởng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reward fund
Ví dụ câu với quỹ khen thưởng / Reward fund
- 1
The company established a reward fund to motivate employees.
Công ty thành lập quỹ khen thưởng để thúc đẩy nhân viên.
- 2
The reward fund was used to recognize outstanding students.
Quỹ khen thưởng được sử dụng để ghi nhận các học sinh xuất sắc.
Ghi chú dùng từ quỹ khen thưởng
Quỹ khen thưởng là một khoản tiền dành riêng để thưởng cho những người có thành tích tốt. Các thuật ngữ liên quan: 'bonus' (tiền thưởng), 'incentive' (động lực), 'recognition' (sự công nhận).
Video minh hoạ quỹ khen thưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quỹ khen thưởng
Câu hỏi thường gặp về "quỹ khen thưởng"
Quỹ khen thưởng tiếng Anh là gì?
Quỹ khen thưởng tiếng Anh là "Reward fund" (danh từ), nghĩa là: Quỹ dùng để thưởng cho cá nhân hoặc tập thể có thành tích xuất sắc.
"Reward fund" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reward fund" nghĩa tiếng Việt là "quỹ khen thưởng". Quỹ khen thưởng là một khoản tiền dành riêng để thưởng cho những người có thành tích tốt.
Phát âm "Reward fund" như thế nào?
"Reward fund" có phiên âm IPA /rɪˈwɔːrd fʌnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reward fund"?
Công ty thành lập quỹ khen thưởng để thúc đẩy nhân viên. — The company established a reward fund to motivate employees.