The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Quy luật tự nhiên tiếng Anh là gì?

quy luật tự nhiên tiếng Anh là Natural law /ˈnætʃərəl lɔː/. Quy luật tự nhiên là các quy tắc hoặc nguyên tắc tồn tại trong tự nhiên, điều chỉnh các hiện tượng tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.

Hình minh hoạ "quy luật tự nhiên" tiếng Anh là "Natural law"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Natural law

Danh từ
/ˈnætʃərəl lɔː/

Ví dụ câu với quy luật tự nhiên / Natural law

  1. 1

    Theo quy luật tự nhiên, nước sôi ở 100 độ Celsius ở điều kiện tiêu chuẩn.

    According to natural law, water boils at 100 degrees Celsius under standard conditions.

  2. 2

    Quy luật tự nhiên ảnh hưởng đến sự sinh trưởng của các loài sinh vật.

    Natural law influences the growth of living organisms.

Ghi chú dùng từ quy luật tự nhiên

Quy luật tự nhiên đề cập đến các quy tắc tự nhiên không cần sự can thiệp của con người. Các thuật ngữ liên quan gồm 'natural order' (trật tự tự nhiên), 'laws of nature' (các định luật của tự nhiên), và 'natural phenomena' (hiện tượng tự nhiên).

Video minh hoạ quy luật tự nhiên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với quy luật tự nhiên

Câu hỏi thường gặp về "quy luật tự nhiên"

Quy luật tự nhiên tiếng Anh là gì?

Quy luật tự nhiên tiếng Anh là "Natural law" (danh từ), nghĩa là: Quy luật tự nhiên là các quy tắc hoặc nguyên tắc tồn tại trong tự nhiên, điều chỉnh các hiện tượng tự nhiên mà không cần sự can thiệp của con người.

"Natural law" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Natural law" nghĩa tiếng Việt là "quy luật tự nhiên". Quy luật tự nhiên đề cập đến các quy tắc tự nhiên không cần sự can thiệp của con người.

Phát âm "Natural law" như thế nào?

"Natural law" có phiên âm IPA /ˈnætʃərəl lɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Natural law"?

According to natural law, water boils at 100 degrees Celsius under standard conditions. — Theo quy luật tự nhiên, nước sôi ở 100 độ Celsius ở điều kiện tiêu chuẩn.