Tiếng Việt
Quy luật tiếng Anh là gì?
quy luật tiếng Anh là Rule /ruːl/. Quy luật là những nguyên tắc hoặc quy tắc chung xác định cách thức hoạt động hoặc diễn ra của các hiện tượng hoặc sự vật trong tự nhiên hoặc xã hội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rule
Ví dụ câu với quy luật / Rule
- 1
Theo quy luật của tự nhiên, nước sôi ở 100 độ C.
According to the rule of nature, water boils at 100 degrees Celsius.
- 2
Chúng ta cần hiểu rõ quy luật của thị trường để đầu tư hiệu quả.
We need to understand the rules of the market to invest effectively.
Ghi chú dùng từ quy luật
Quy luật là các nguyên tắc chung, như luật hấp dẫn, quy luật cung cầu. Các từ liên quan gồm 'nguyên tắc' (principle), 'quy tắc' (regulation), 'định luật' (law).
Video minh hoạ quy luật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy luật
Câu hỏi thường gặp về "quy luật"
Quy luật tiếng Anh là gì?
Quy luật tiếng Anh là "Rule" (danh từ), nghĩa là: Quy luật là những nguyên tắc hoặc quy tắc chung xác định cách thức hoạt động hoặc diễn ra của các hiện tượng hoặc sự vật trong tự nhiên hoặc xã hội.
"Rule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rule" nghĩa tiếng Việt là "quy luật". Quy luật là các nguyên tắc chung, như luật hấp dẫn, quy luật cung cầu.
Phát âm "Rule" như thế nào?
"Rule" có phiên âm IPA /ruːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rule"?
According to the rule of nature, water boils at 100 degrees Celsius. — Theo quy luật của tự nhiên, nước sôi ở 100 độ C.