Tiếng Việt
Quý nhân phù trợ tiếng Anh là gì?
quý nhân phù trợ tiếng Anh là philanthropist who comes to someone's rescue /fəˈlænθrəpəst hu kʌmz tu ˈsʌmˌwʌnz ˈrɛskju/. Người hào phóng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn, thường vì mục đích từ thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
philanthropist who comes to someone's rescue
Ví dụ câu với quý nhân phù trợ / philanthropist who comes to someone's rescue
- 1
Anh ấy là một quý nhân phù trợ cho các dự án từ thiện của cộng đồng.
He is a philanthropist who comes to someone's rescue during difficult times.
- 2
Cô ấy luôn là quý nhân phù trợ của những người cần giúp đỡ.
She is always a philanthropist who comes to someone's rescue when needed.
Ghi chú dùng từ quý nhân phù trợ
Quý nhân phù trợ là người giúp đỡ người khác một cách hào phóng, thường vì mục đích từ thiện. Các từ liên quan: 'benefactor' (người ban ơn), 'donor' (người quyên góp), 'humanitarian' (nhân đạo).
Video minh hoạ quý nhân phù trợ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quý nhân phù trợ
Câu hỏi thường gặp về "quý nhân phù trợ"
Quý nhân phù trợ tiếng Anh là gì?
Quý nhân phù trợ tiếng Anh là "philanthropist who comes to someone's rescue" (danh từ), nghĩa là: Người hào phóng giúp đỡ người khác trong lúc khó khăn, thường vì mục đích từ thiện.
"philanthropist who comes to someone's rescue" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"philanthropist who comes to someone's rescue" nghĩa tiếng Việt là "quý nhân phù trợ". Quý nhân phù trợ là người giúp đỡ người khác một cách hào phóng, thường vì mục đích từ thiện.
Phát âm "philanthropist who comes to someone's rescue" như thế nào?
"philanthropist who comes to someone's rescue" có phiên âm IPA /fəˈlænθrəpəst hu kʌmz tu ˈsʌmˌwʌnz ˈrɛskju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "philanthropist who comes to someone's rescue"?
He is a philanthropist who comes to someone's rescue during difficult times. — Anh ấy là một quý nhân phù trợ cho các dự án từ thiện của cộng đồng.