Tiếng Việt
Xe cứu hộ tiếng Anh là gì?
xe cứu hộ tiếng Anh là rescue vehicle /ˈrɛskju ˈvihɪkəl/. Xe cứu hộ là loại xe chuyên dụng dùng để cứu trợ các phương tiện gặp sự cố hoặc tai nạn trên đường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rescue vehicle
Ví dụ câu với xe cứu hộ / rescue vehicle
- 1
Xe cứu hộ đã đến hiện trường sau 15 phút.
The rescue vehicle arrived at the scene within 15 minutes.
- 2
Chúng tôi gọi xe cứu hộ khi xe bị hỏng giữa đường.
We called a rescue vehicle when our car broke down in the middle of the road.
Ghi chú dùng từ xe cứu hộ
Xe cứu hộ là phương tiện quan trọng trong dịch vụ cứu hộ giao thông. Các thuật ngữ liên quan gồm 'ambulance' (xe cứu thương), 'fire truck' (xe cứu hỏa), và 'tow truck' (xe kéo xe).
Video minh hoạ xe cứu hộ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe cứu hộ
Câu hỏi thường gặp về "xe cứu hộ"
Xe cứu hộ tiếng Anh là gì?
Xe cứu hộ tiếng Anh là "rescue vehicle" (danh từ), nghĩa là: Xe cứu hộ là loại xe chuyên dụng dùng để cứu trợ các phương tiện gặp sự cố hoặc tai nạn trên đường.
"rescue vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rescue vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe cứu hộ". Xe cứu hộ là phương tiện quan trọng trong dịch vụ cứu hộ giao thông.
Phát âm "rescue vehicle" như thế nào?
"rescue vehicle" có phiên âm IPA /ˈrɛskju ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rescue vehicle"?
The rescue vehicle arrived at the scene within 15 minutes. — Xe cứu hộ đã đến hiện trường sau 15 phút.