Tiếng Việt
Quy trách nhiệm tiếng Anh là gì?
quy trách nhiệm tiếng Anh là Accountability assignment /əˌkaʊntəˈbɪlɪti əˈsaɪnmənt/. Việc phân công hoặc chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc hành động nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Accountability assignment
Ví dụ câu với quy trách nhiệm / Accountability assignment
- 1
Người quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả của dự án.
The manager is responsible for the project's outcome.
- 2
Chúng ta cần rõ ràng về trách nhiệm của từng thành viên trong nhóm.
We need to clarify each team member's accountability.
Ghi chú dùng từ quy trách nhiệm
Quy trách nhiệm đề cập đến việc phân chia và chấp nhận trách nhiệm. Các từ liên quan gồm có 'responsibility' (trách nhiệm), 'duty' (nghĩa vụ), 'obligation' (nghĩa vụ pháp lý).
Video minh hoạ quy trách nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quy trách nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "quy trách nhiệm"
Quy trách nhiệm tiếng Anh là gì?
Quy trách nhiệm tiếng Anh là "Accountability assignment" (danh từ), nghĩa là: Việc phân công hoặc chịu trách nhiệm về một nhiệm vụ hoặc hành động nào đó.
"Accountability assignment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Accountability assignment" nghĩa tiếng Việt là "quy trách nhiệm". Quy trách nhiệm đề cập đến việc phân chia và chấp nhận trách nhiệm.
Phát âm "Accountability assignment" như thế nào?
"Accountability assignment" có phiên âm IPA /əˌkaʊntəˈbɪlɪti əˈsaɪnmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Accountability assignment"?
The manager is responsible for the project's outcome. — Người quản lý phải chịu trách nhiệm về kết quả của dự án.